🚨 Time is Running Out: Reserve Your Spot in the Lucky Draw & Claim Rewards! START NOW
Học để nhận các phần thưởng thực tế

Học để nhận các phần thưởng thực tế

Thu thập Bit, tăng Bằng cấp của bạn và nhận các phần thưởng thực tế!

Mới
Các khóa học Video
Các khóa học Video
Không dùng được nữa.
Mở rộng sự nghiệp của bạn với các khóa học video trực tuyến. Đi sâu vào cuộc phiêu lưu học tập của bạn!
UMA logo

UMA UMA

UMA Giá (UMA)

0.0009 ETH

0.0000423 BTC

Mua UMA Ngay bây giờ
Thấp: $2.67
Cao: $2.73
24h
Vốn hóa thị trường
$215,393,784
0.09%
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
$320,885,075
0.09%
Khối lượng
24h
$7,056,693
19.52%
Khối lượng / Vốn hóa thị trường
0.0328
Nguồn cung lưu thông
79,879,421 UMA
Tổng cung tối đa
--
Tổng cung
118,876,344

Khối lượng UMA (UMA) theo đơn vị tiền tệ định giá và giao dịch

UMA (UMA) Thị trường

search
Chart loader
Đang tải...
# Sàn giao dịch Đồng tiền cơ sở Đồng tiền định giá Tên Giá Khối lượng Khối lượng %
1
Huobi Global
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.70 $1,589,838
589,867 UMA
22.53%
2
Binance
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.70 $1,164,782
431,906 UMA
16.51%
3
Bityard
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.74 $397,416
145,046 UMA
5.63%
4
Coinbase
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
US Dollar
USD
UMA/USD $2.71 $66,607
24,587 UMA
0.94%
5
BingX
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.72 $45,842
16,850 UMA
0.65%
6
Gate.io
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.70 $43,276
16,021 UMA
0.61%
7
Binance
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Bitcoin
BTC
UMA/BTC $2.70 $12,979
4,805 UMA
0.18%
8
Bitkub
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Thai Baht
THB
UMA/THB $2.66 $6,791
2,552 UMA
0.10%
9
CoinEx
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.74 $4,561
1,665 UMA
0.06%
10
CoinDCX
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Indian Rupee
INR
UMA/INR $2.96 $3,118
1,053 UMA
0.04%
11
Kraken
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
US Dollar
USD
UMA/USD $2.73 $2,859
1,047 UMA
0.04%
12
CoinEx
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
USD Coin
USDC
UMA/USDC $2.75 $2,662
966 UMA
0.04%
13
Reku
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Indonesian Rupiah
IDR
UMA/IDR $2.72 $2,356
865 UMA
0.03%
14
WazirX
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Indian Rupee
INR
UMA/INR $2.88 $1,525
530 UMA
0.02%
15
SushiSwap
Decentralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
WETH
WETH
UMA/WETH $2.71 $991
365 UMA
0.01%
16
Tokocrypto
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.72 $733
269 UMA
0.01%
17
Gemini
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
US Dollar
USD
UMA/USD $2.72 $293
108 UMA
0.00%
18
CoinDCX
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.74 $222
81 UMA
0.00%
19
Foxbit
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Brazilian Real
BRL
UMA/BRL $2.75 $119
43 UMA
0.00%
20
Nominex
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.74 $77
28 UMA
0.00%
21
Kraken
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Euro
EUR
UMA/EUR $2.72 $48
18 UMA
0.00%
22
ZebPay
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Indian Rupee
INR
UMA/INR $2.98 $26
9 UMA
0.00%
23
CEX.IO
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Euro
EUR
UMA/EUR $2.75 $25
9 UMA
0.00%
24
Bancor Network
Decentralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Bancor
BNT
UMA/BNT $2.79 $19
7 UMA
0.00%
25
CoinJar
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Australian Dollar
AUD
UMA/AUD $2.59 $0
0 UMA
0.00%
26
WazirX
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $3.17 $0
0 UMA
0.00%
27
CoinJar
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Euro
EUR
UMA/EUR $2.86 $0
0 UMA
0.00%
28
Blockchain.com
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
US Dollar
USD
UMA/USD $2.67 $0
0 UMA
0.00%
29
CoinJar
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
United States Dollar
USD
UMA/USD $2.87 $0
0 UMA
0.00%
30
CoinJar
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Pound Sterling
GBP
UMA/GBP $3.84 $0
0 UMA
0.00%
31
CoinJar
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
USD Coin
USDC
UMA/USDC $2.53 $0
0 UMA
0.00%
32
Blockchain.com
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.62 $0
0 UMA
0.00%
33
WhiteBIT
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.72 $184,438
67,875 UMA
2.61%
34
MEXC
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.72 $32,626
11,998 UMA
0.46%
35
MEXC
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Ethereum
ETH
UMA/ETH $2.73 $20,612
7,558 UMA
0.29%
36
CoinW
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.76 $14,091
5,112 UMA
0.20%
37
GOPAX
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
South Korean Won
KRW
UMA/KRW $3.06 $0
0 UMA
0.00%
38
BTSE
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.74 $2,757
1,008 UMA
0.04%
39
Coinone
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
South Korean Won
KRW
UMA/KRW $2.86 $639
224 UMA
0.01%
40
BitMart
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.72 $84,630
31,164 UMA
1.20%
41
DigiFinex
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.71 $35,041
12,908 UMA
0.50%
42
LBank
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.71 $597,834
220,546 UMA
8.47%
43
Bybit
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.71 $19,891
7,333 UMA
0.28%
44
OKX
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.71 $228,809
84,321 UMA
3.24%
45
Bitget
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.71 $515,935
190,254 UMA
7.31%
46
Phemex
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Tether
USDT
UMA/USDT $2.72 $213,184
78,379 UMA
3.02%
47
Binance TR
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Try.Finance
TRY
UMA/TRY $2.73 $63,062
23,130 UMA
0.89%
48
Paribu
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Try.Finance
TRY
UMA/TRY $2.74 $44,702
16,303 UMA
0.63%
49
Bitstamp
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
Euro
EUR
UMA/EUR $3.02 $1,193
396 UMA
0.02%
50
Bitstamp
Centralized Sàn giao dịch
UMA
UMA
US Dollar
USD
UMA/USD $2.79 $10
4 UMA
0.00%

* Giá của cặp giao dịch này được loại trừ trong tính toán giá trị tiền điện tử cơ sở tổng thể (Giá).

** Khối lượng của cặp giao dịch này được loại trừ trong tính toán Khối lượng tiền điện tử cơ sở tổng thể.

*** Giá & Khối lượng của cặp tiền này được loại trừ trong các tính toán chỉ số tiền điện tử cơ sở tổng thể vì dữ liệu ngoại lệ.

Hiển thị 1 - 50 Bỏ qua 75

Hiển thị các hàng

Tên thương hiệu của sàn giao dịch tiền điện tử và phân loại của nó (CEX - tập trung, DEX - phi tập trung).

Tìm hiểu số liệu này

Tên của đơn vị tiền tệ đại diện cho số lượng tiền tệ báo giá cần thiết để nhận được 1 đồng cơ sở.

Tìm hiểu số liệu này

Tên đơn vị tiền tệ tham chiếu luôn được sử dụng để hình dung giá của đồng cơ sở.

Tìm hiểu số liệu này

Tên mã của cặp tiền tệ cơ sở và báo giá.

Tìm hiểu số liệu này

Giá thị trường hiện tại của tiền điện tử cơ sở ở dạng tiền tệ pháp định.

Tìm hiểu số liệu này

Đây là một số liệu định lượng tính toán số lượng đơn vị riêng lẻ của các cặp tiền điện tử coin/token cụ thể đã được giao dịch (mua và bán) trong vòng 24 giờ qua và giá trị tiền tệ của chúng là bao nhiêu. Đó là chỉ báo cung và cầu của cặp tiền điện tử trực tiếp và hoàn toàn liên quan đến giá thị trường của nó.

Tìm hiểu số liệu này

Sự thống trị về khối lượng của cặp tiền điện tử được liệt kê trên một sàn giao dịch cụ thể trong số tất cả các cặp tiền điện tử khác bao gồm cùng một đồng coin/mã thông báo cơ sở trong toàn bộ thị trường. Nó được mô tả theo tỷ lệ phần trăm.

Tìm hiểu số liệu này

Phân tích thị trường UMA

Phân tích chuyên sâu về các thị trường UMA cho thấy rằng các sàn giao dịch hàng đầu là Huobi Global, Binance, Bityard, Coinbase, BingX. Rõ ràng là các cặp giao dịch phổ biến nhất hiện tại là UMA/USDT, UMA/USDT, UMA/USDT, UMA/USD, UMA/USDT. Nhìn vào khối lượng kết hợp của các cặp UMA 5 hàng đầu này, rõ ràng là chúng có mức thống trị thị trường tổng thể là 46%, tạo nên giá trị bằng$3,264,484. Hiện tại, cặp giao dịch số 1 UMA là UMAUSDT, với giá hiện tại là $2.70 và khối lượng là $1,589,838 với tỷ lệ thống trị 23%.

Video & tin tức mới nhất về tiền điện tử

Giá thị trường hiện tại của một loại tiền điện tử cụ thể.

Tìm hiểu số liệu này

Giá thị trường của tiền điện tử thay đổi theo phần trăm trong vòng 24 giờ qua (1 ngày).

Tìm hiểu số liệu này

Giá trị tiền điện tử cao nhất trong lịch sử.

Tìm hiểu số liệu này

Giá trị tiền điện tử thấp nhất trong lịch sử.

Tìm hiểu số liệu này

Vốn hóa thị trường là giá trị tổng thể của tất cả các đồng coin/mã thông báo đã được khai thác hoặc phát hành cho đến thời điểm hiện tại và đang lưu hành (không bị khóa). Nó tương tự như vốn hóa Free-Float của thị trường chứng khoán.

Vốn hóa thị trường = Cung lưu thông x Giá hiện tại.

Tìm hiểu số liệu này

Vốn hóa thị trường là giá trị tổng thể của tất cả các đồng coin/mã thông báo đã được khai thác hoặc phát hành cho đến thời điểm hiện tại và đang lưu hành (không bị khóa). Nó tương tự như vốn hóa Free-Float của thị trường chứng khoán.

Vốn hóa thị trường = Cung lưu thông x Giá hiện tại.

Tìm hiểu số liệu này

FDMC là vốn hóa thị trường nếu nguồn cung tối đa của đồng coin/token được lưu hành hoàn toàn .

FDMC = Nguồn cung tối đa x Giá hiện tại.

Lưu ý: nếu nguồn cung tối đa không có sẵn hoặc không có giới hạn, thì tổng nguồn cung được sử dụng để tính giá trị. FDMC sẽ không được xác định và được đánh dấu là '-' nếu không có hình thức nguồn cung nào.

Tìm hiểu số liệu này

FDMC là vốn hóa thị trường nếu nguồn cung tối đa của đồng coin/token được lưu hành hoàn toàn .

FDMC = Nguồn cung tối đa x Giá hiện tại.

Lưu ý: nếu nguồn cung tối đa không có sẵn hoặc không có giới hạn, thì tổng nguồn cung được sử dụng để tính giá trị. FDMC sẽ không được xác định và được đánh dấu là '-' nếu không có hình thức nguồn cung nào.

Tìm hiểu số liệu này

Đây là một số liệu định lượng tính toán lượng đơn vị tiền điện tử coin/mã thông báo cụ thể đã được giao dịch (mua và bán) trong vòng 24 giờ qua. Đó là một chỉ báo cung và cầu trực tiếp của tiền điện tử và hoàn toàn liên quan đến giá thị trường của nó.

Tìm hiểu số liệu này

Đây là một số liệu định lượng tính toán lượng đơn vị tiền điện tử coin/mã thông báo cụ thể đã được giao dịch (mua và bán) trong vòng 24 giờ qua. Đó là một chỉ báo cung và cầu trực tiếp của tiền điện tử và hoàn toàn liên quan đến giá thị trường của nó.

Tìm hiểu số liệu này

Sự thống trị vốn hóa thị trường tiền điện tử hiện tại trong số tất cả các loại tiền điện tử khác trên thị trường.

Tìm hiểu số liệu này

Tỷ lệ giữa khối lượng và giá trị vốn hóa thị trường.

Tỷ lệ giữa khối lượng và giá trị vốn hóa thị trường.

Lưu hành công khai số lượng tiền điện tử coin/token cụ thể đã được khai thác hoặc phát hành cho đến nay và không bị khóa/đặt cược (có sẵn để giao dịch công khai).

Tìm hiểu số liệu này

Dữ liệu đã xác minh

Nguồn cung lưu hành của dự án UMA đã được xác minh và tương đương:

Nguồn cung lưu thông

79,879,421 UMA

Số lượng đồng coin/token tối đa theo lý thuyết tuyệt đối được mã hóa và sẽ tồn tại trong vòng đời của tiền điện tử. Tương tự như cổ phiếu pha loãng hoàn toàn của thị trường chứng khoán.

Lưu ý: Nguồn cung tối đa sẽ không được xác định và được đánh dấu là '-' nếu chủ dự án không xác minh/cung cấp bất kỳ dữ liệu nào.

Tìm hiểu số liệu này

Số lượng của tất cả các đồng coin/token đã từng được phát hành (ngay cả khi đồng tiền bị khóa), trừ đi tất cả các đồng coin/token đã bị loại bỏ khỏi lưu thông (bị đốt cháy). Tổng cung tương tự như cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.

Tổng cung = Tất cả số tiền đã phát hành - Số tiền bị đốt.

Lưu ý: Tổng cung sẽ không được xác định và được đánh dấu là '-' nếu chủ dự án không xác minh/cung cấp bất kỳ dữ liệu nào.

Tìm hiểu số liệu này
binance
×
Đã xác minh

$600 WELCOME BONUS

Earn Huge Exclusive Binance Learners Rewards
Đánh giá