🚨 Time is Running Out: Reserve Your Spot in the Lucky Draw & Claim Rewards! START NOW
Học để nhận các phần thưởng thực tế

Học để nhận các phần thưởng thực tế

Thu thập Bit, tăng Bằng cấp của bạn và nhận các phần thưởng thực tế!

Mới
Các khóa học Video
Các khóa học Video
Không dùng được nữa.
Mở rộng sự nghiệp của bạn với các khóa học video trực tuyến. Đi sâu vào cuộc phiêu lưu học tập của bạn!
Internet Computer logo

Internet Computer ICP

Internet Computer Giá (ICP)

0.0040 ETH

0.0002 BTC

Mua ICP Ngay bây giờ
Thấp: $11.76
Cao: $12.86
24h
Vốn hóa thị trường
$5,837,541,021
6.93%
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
$6,531,735,038
6.93%
Khối lượng
24h
$196,120,532
33.21%
Khối lượng / Vốn hóa thị trường
0.0336
Nguồn cung lưu thông
462,684,673 ICP
Tổng cung tối đa
--
Tổng cung
517,706,631

Khối lượng Internet Computer (ICP) theo đơn vị tiền tệ định giá và giao dịch

Internet Computer (ICP) Thị trường

search
Chart loader
Đang tải...
# Sàn giao dịch Đồng tiền cơ sở Đồng tiền định giá Tên Giá Khối lượng Khối lượng %
1
Binance
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.60 $62,374,406
4,951,163 ICP
31.80%
2
Gate.io
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.60 $27,009,165
2,143,092 ICP
13.77%
3
Coinbase
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
US Dollar
USD
ICP/USD $12.71 $12,223,319
962,012 ICP
6.23%
4
Kraken
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
US Dollar
USD
ICP/USD $12.74 $2,615,252
205,221 ICP
1.33%
5
Huobi Global
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.60 $2,509,643
199,132 ICP
1.28%
6
Binance
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Bitcoin
BTC
ICP/BTC $12.60 $1,859,096
147,577 ICP
0.95%
7
Coinbase
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Pound Sterling
GBP
ICP/GBP $12.86 $1,030,878
80,157 ICP
0.53%
8
Coinbase
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.59 $467,340
37,111 ICP
0.24%
9
Coinbase
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Euro
EUR
ICP/EUR $12.83 $444,296
34,635 ICP
0.23%
10
CoinEx
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.90 $421,445
32,659 ICP
0.21%
11
Kraken
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Euro
EUR
ICP/EUR $12.89 $300,546
23,311 ICP
0.15%
12
CoinDCX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Indian Rupee
INR
ICP/INR $14.92 $239,120
16,024 ICP
0.12%
13
Binance
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Euro
EUR
ICP/EUR $12.85 $186,975
14,549 ICP
0.10%
14
Binance
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Ethereum
ETH
ICP/ETH $12.55 $182,902
14,575 ICP
0.09%
15
Coinbase
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Bitcoin
BTC
ICP/BTC $12.58 $135,649
10,779 ICP
0.07%
16
Tokocrypto
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.65 $88,626
7,005 ICP
0.05%
17
Binance
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
BNB
BNB
ICP/BNB $12.52 $75,608
6,038 ICP
0.04%
18
CoinDCX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.89 $70,697
5,484 ICP
0.04%
19
Binance.US
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.63 $49,883
3,950 ICP
0.03%
20
WazirX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Indian Rupee
INR
ICP/INR $14.35 $29,459
2,053 ICP
0.02%
21
Gate.io
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Ethereum
ETH
ICP/ETH $12.61 $12,510
992 ICP
0.01%
22
ZebPay
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Indian Rupee
INR
ICP/INR $14.42 $6,436
446 ICP
0.00%
23
Coinlist Pro
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.45 $5,602
450 ICP
0.00%
24
WazirX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $13.12 $4,881
372 ICP
0.00%
25
Nominex
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.89 $4,590
356 ICP
0.00%
26
CoinEx
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
USD Coin
USDC
ICP/USDC $12.93 $2,725
211 ICP
0.00%
27
CoinEx
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Bitcoin
BTC
ICP/BTC $12.93 $2,569
199 ICP
0.00%
28
NovaDAX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Brazilian Real
BRL
ICP/BRL $13.24 $1,862
141 ICP
0.00%
29
CEX.IO
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.80 $1,380
108 ICP
0.00%
30
Bitbns
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Indian Rupee
INR
ICP/INR $13.46 $853
63 ICP
0.00%
31
CoinDCX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Bitcoin
BTC
ICP/BTC $12.87 $54
4 ICP
0.00%
32
CEX.IO
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Euro
EUR
ICP/EUR $12.81 $45
4 ICP
0.00%
33
Giottus
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Indian Rupee
INR
ICP/INR $13.28 $10
1 ICP
0.00%
34
Giottus
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.83 $0
0 ICP
0.00%
35
MEXC
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.66 $957,107
75,596 ICP
0.49%
36
Bitexen
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Turkish Lira
TRY
ICP/TRY $13.66 $39,604
2,900 ICP
0.02%
37
XT.COM
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.65 $283,413
22,410 ICP
0.14%
38
Binance TR
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Try.Finance
TRY
ICP/TRY $13.35 $77,263
5,789 ICP
0.04%
39
Deepcoin
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.66 $3,772,069
298,068 ICP
1.92%
40
Paribu
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Turkish Lira
TRY
ICP/TRY $13.60 $121,028
8,901 ICP
0.06%
41
CoinW
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.65 $571,114
45,154 ICP
0.29%
42
BitMart
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.69 $668,237
52,655 ICP
0.34%
43
WhiteBIT
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.64 $7,223,658
571,453 ICP
3.68%
44
Coinone
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
South Korean Won
KRW
ICP/KRW $13.79 $64,048
4,643 ICP
0.03%
45
Bitvavo
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Euro
EUR
ICP/EUR $12.72 $2,544,179
200,005 ICP
1.30%
46
Bybit
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.65 $13,519,506
1,068,704 ICP
6.89%
47
Bybit
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
USD Coin
USDC
ICP/USDC $12.66 $288,079
22,762 ICP
0.15%
48
OKX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Tether
USDT
ICP/USDT $12.63 $14,441,080
1,143,656 ICP
7.36%
49
OKX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
USD Coin
USDC
ICP/USDC $12.68 $53,902
4,250 ICP
0.03%
50
OKX
Centralized Sàn giao dịch
Internet Computer
ICP
Euro
EUR
ICP/EUR $12.69 $1,503
118 ICP
0.00%

* Giá của cặp giao dịch này được loại trừ trong tính toán giá trị tiền điện tử cơ sở tổng thể (Giá).

** Khối lượng của cặp giao dịch này được loại trừ trong tính toán Khối lượng tiền điện tử cơ sở tổng thể.

*** Giá & Khối lượng của cặp tiền này được loại trừ trong các tính toán chỉ số tiền điện tử cơ sở tổng thể vì dữ liệu ngoại lệ.

Hiển thị 1 - 50 Bỏ qua 84

Hiển thị các hàng

Tên thương hiệu của sàn giao dịch tiền điện tử và phân loại của nó (CEX - tập trung, DEX - phi tập trung).

Tìm hiểu số liệu này

Tên của đơn vị tiền tệ đại diện cho số lượng tiền tệ báo giá cần thiết để nhận được 1 đồng cơ sở.

Tìm hiểu số liệu này

Tên đơn vị tiền tệ tham chiếu luôn được sử dụng để hình dung giá của đồng cơ sở.

Tìm hiểu số liệu này

Tên mã của cặp tiền tệ cơ sở và báo giá.

Tìm hiểu số liệu này

Giá thị trường hiện tại của tiền điện tử cơ sở ở dạng tiền tệ pháp định.

Tìm hiểu số liệu này

Đây là một số liệu định lượng tính toán số lượng đơn vị riêng lẻ của các cặp tiền điện tử coin/token cụ thể đã được giao dịch (mua và bán) trong vòng 24 giờ qua và giá trị tiền tệ của chúng là bao nhiêu. Đó là chỉ báo cung và cầu của cặp tiền điện tử trực tiếp và hoàn toàn liên quan đến giá thị trường của nó.

Tìm hiểu số liệu này

Sự thống trị về khối lượng của cặp tiền điện tử được liệt kê trên một sàn giao dịch cụ thể trong số tất cả các cặp tiền điện tử khác bao gồm cùng một đồng coin/mã thông báo cơ sở trong toàn bộ thị trường. Nó được mô tả theo tỷ lệ phần trăm.

Tìm hiểu số liệu này

Phân tích thị trường Internet Computer

Phân tích chuyên sâu về các thị trường Internet Computer cho thấy rằng các sàn giao dịch hàng đầu là Binance, Gate.io, Coinbase, Kraken, Huobi Global. Rõ ràng là các cặp giao dịch phổ biến nhất hiện tại là ICP/USDT, ICP/USDT, ICP/USD, ICP/USD, ICP/USDT. Nhìn vào khối lượng kết hợp của các cặp ICP 5 hàng đầu này, rõ ràng là chúng có mức thống trị thị trường tổng thể là 54%, tạo nên giá trị bằng$106,731,785. Hiện tại, cặp giao dịch số 1 Internet Computer là ICPUSDT, với giá hiện tại là $12.60 và khối lượng là $62,374,406 với tỷ lệ thống trị 32%.

Video & tin tức mới nhất về tiền điện tử

Giá thị trường hiện tại của một loại tiền điện tử cụ thể.

Tìm hiểu số liệu này

Giá thị trường của tiền điện tử thay đổi theo phần trăm trong vòng 24 giờ qua (1 ngày).

Tìm hiểu số liệu này

Giá trị tiền điện tử cao nhất trong lịch sử.

Tìm hiểu số liệu này

Giá trị tiền điện tử thấp nhất trong lịch sử.

Tìm hiểu số liệu này

Vốn hóa thị trường là giá trị tổng thể của tất cả các đồng coin/mã thông báo đã được khai thác hoặc phát hành cho đến thời điểm hiện tại và đang lưu hành (không bị khóa). Nó tương tự như vốn hóa Free-Float của thị trường chứng khoán.

Vốn hóa thị trường = Cung lưu thông x Giá hiện tại.

Tìm hiểu số liệu này

Vốn hóa thị trường là giá trị tổng thể của tất cả các đồng coin/mã thông báo đã được khai thác hoặc phát hành cho đến thời điểm hiện tại và đang lưu hành (không bị khóa). Nó tương tự như vốn hóa Free-Float của thị trường chứng khoán.

Vốn hóa thị trường = Cung lưu thông x Giá hiện tại.

Tìm hiểu số liệu này

FDMC là vốn hóa thị trường nếu nguồn cung tối đa của đồng coin/token được lưu hành hoàn toàn .

FDMC = Nguồn cung tối đa x Giá hiện tại.

Lưu ý: nếu nguồn cung tối đa không có sẵn hoặc không có giới hạn, thì tổng nguồn cung được sử dụng để tính giá trị. FDMC sẽ không được xác định và được đánh dấu là '-' nếu không có hình thức nguồn cung nào.

Tìm hiểu số liệu này

FDMC là vốn hóa thị trường nếu nguồn cung tối đa của đồng coin/token được lưu hành hoàn toàn .

FDMC = Nguồn cung tối đa x Giá hiện tại.

Lưu ý: nếu nguồn cung tối đa không có sẵn hoặc không có giới hạn, thì tổng nguồn cung được sử dụng để tính giá trị. FDMC sẽ không được xác định và được đánh dấu là '-' nếu không có hình thức nguồn cung nào.

Tìm hiểu số liệu này

Đây là một số liệu định lượng tính toán lượng đơn vị tiền điện tử coin/mã thông báo cụ thể đã được giao dịch (mua và bán) trong vòng 24 giờ qua. Đó là một chỉ báo cung và cầu trực tiếp của tiền điện tử và hoàn toàn liên quan đến giá thị trường của nó.

Tìm hiểu số liệu này

Đây là một số liệu định lượng tính toán lượng đơn vị tiền điện tử coin/mã thông báo cụ thể đã được giao dịch (mua và bán) trong vòng 24 giờ qua. Đó là một chỉ báo cung và cầu trực tiếp của tiền điện tử và hoàn toàn liên quan đến giá thị trường của nó.

Tìm hiểu số liệu này

Sự thống trị vốn hóa thị trường tiền điện tử hiện tại trong số tất cả các loại tiền điện tử khác trên thị trường.

Tìm hiểu số liệu này

Tỷ lệ giữa khối lượng và giá trị vốn hóa thị trường.

Tỷ lệ giữa khối lượng và giá trị vốn hóa thị trường.

Lưu hành công khai số lượng tiền điện tử coin/token cụ thể đã được khai thác hoặc phát hành cho đến nay và không bị khóa/đặt cược (có sẵn để giao dịch công khai).

Tìm hiểu số liệu này

Dữ liệu đã xác minh

Nguồn cung lưu hành của dự án Internet Computer đã được xác minh và tương đương:

Nguồn cung lưu thông

462,684,673 ICP

Số lượng đồng coin/token tối đa theo lý thuyết tuyệt đối được mã hóa và sẽ tồn tại trong vòng đời của tiền điện tử. Tương tự như cổ phiếu pha loãng hoàn toàn của thị trường chứng khoán.

Lưu ý: Nguồn cung tối đa sẽ không được xác định và được đánh dấu là '-' nếu chủ dự án không xác minh/cung cấp bất kỳ dữ liệu nào.

Tìm hiểu số liệu này

Số lượng của tất cả các đồng coin/token đã từng được phát hành (ngay cả khi đồng tiền bị khóa), trừ đi tất cả các đồng coin/token đã bị loại bỏ khỏi lưu thông (bị đốt cháy). Tổng cung tương tự như cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.

Tổng cung = Tất cả số tiền đã phát hành - Số tiền bị đốt.

Lưu ý: Tổng cung sẽ không được xác định và được đánh dấu là '-' nếu chủ dự án không xác minh/cung cấp bất kỳ dữ liệu nào.

Tìm hiểu số liệu này
Chia sẻ với bạn bè

Giá hiện tại của Internet Computer là $12.62

binance
×
Đã xác minh

$600 WELCOME BONUS

Earn Huge Exclusive Binance Learners Rewards
Đánh giá